Nghĩa tiếng Việt của

tin can

Cụm từnoun phrase (countable; informal in sense 2)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “tin-can”.

1. vỏ hộp bằng kim loại mỏng, thường dùng để đựng thực phẩm hoặc đồ uống

Cấu trúc: an empty tin can · open/crush/recycle a tin can · a tin can full of paint

She rinsed the tin can before putting it in the recycling bin.

Cô tráng chiếc hộp thiếc rỗng trước khi bỏ vào thùng tái chế.

A sharp edge on the tin can cut his finger.

Mé sắc của chiếc hộp kim loại làm đứt tay anh ấy.

2. (khẩu ngữ) hộp đồ hộp hoặc lượng thực phẩm đựng trong hộp ấy

Cấu trúc: a tin of beans (BrE) · a can of soup (AmE) · open a tin can

We packed a tin can of peaches for the picnic.

Chúng tôi mang theo một hộp đào đóng hộp cho buổi dã ngoại.

He heated the contents of the tin can in a small saucepan.

Anh ấy hâm phần thức ăn trong hộp đồ hộp bằng một chiếc nồi nhỏ.

Lưu ý: Tin can thường là vỏ/hộp kim loại dùng đựng thực phẩm; trong tiếng Anh hiện đại, nhiều loại thực ra làm bằng thép tráng thiếc hoặc nhôm. Trong khẩu ngữ, tin có thể chỉ chính hộp đồ hộp hoặc lượng thực phẩm trong đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. airtight sealed metal container for food or drink or paint etc. (Synonyms: can, tin)
  2. informal term for a destroyer

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.