Nghĩa tiếng Việt của

tiny

Phiên âm Mỹ /ˈtaɪni/

Transcript: từ "tiny" phát âm Mỹ /ˈtaɪni/ — audio file: tiny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1636) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nhỏ xíu, tí hon, bé tí
a tiny bit — một chút, chút xíu
Chuyên ngành kinh tế
quả nho
rau vụn
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ bé
nhỏ li ti

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật