Nghĩa tiếng Việt của
tiny
Phiên âm Mỹ /ˈtaɪni/
Transcript: từ "tiny" phát âm Mỹ /ˈtaɪni/ — audio file: tiny.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1636) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nhỏ xíu, tí hon, bé tí
a tiny bit — một chút, chút xíu
Chuyên ngành kinh tế
quả nho
rau vụn
Chuyên ngành kỹ thuật
nhỏ bé
nhỏ li ti
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tiny = be bé/nhỏ xíu (informal): "a tiny flat", "tiny doses".
- So bậc nhỏ: small → tiny → minuscule (vi li).
- "a tiny bit" (một tí xíu); tiny house (nhà mini — phong trào nhà ở!).
Dễ nhầm
- tiny (nhỏ xíu — cảm tính) vs little (nhỏ — dễ thương/cỡ chung) vs small (nhỏ — trung tính).
- "minuscule" chính tả khó — thường thay bằng "tiny" trong văn nói.
Mẫu câu giá trị
- "Tiny workshops drive most local repairs." (các xưởng tí hon làm phần lớn việc sửa địa phương).
- "A tiny fee funds the whole tool library." (một phí tí hon nuôi toàn bộ kho dụng cụ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật