Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm then (IPA + audio Mỹ/Anh)
“then” đọc là /ðɛn/ (Mỹ). âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ðɛn/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ð/ (th rung): đặt lưỡi giữa hai răng và rung dây thanh — đừng đọc thành /d/ hay /z/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ð/ | th rung — lưỡi giữa hai răng, rung dây thanh |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Tiếng Việt không có /ð/. Đừng đọc thành /d/ hay /z/. Lưỡi giữa răng và rung cổ họng.
Ví dụ câu
- he was a little boy then — hồi ấy nó còn là một cậu bé
- what then? — rồi sau đó thì sao?, rồi sao nữa?
- then why did you do it? — vậy thì tại sao anh làm điều ấy?
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- then ↔ they
"then" /ðɛn/ ↔ "they" /ðˈeɪ/: âm /ð/ đầu từ (th rung) — lưỡi giữa hai răng, rung cổ họng — đừng đọc thành /d/ hay /z/. - then ↔ though
"then" /ðɛn/ ↔ "though" /ðoʊ/: âm /ð/ đầu từ (th rung) — lưỡi giữa hai răng, rung cổ họng — đừng đọc thành /d/ hay /z/. - then ↔ breathe
"then" /ðɛn/ ↔ "breathe" /bɹið/: âm /ð/ đầu từ (th rung) — lưỡi giữa hai răng, rung cổ họng — đừng đọc thành /d/ hay /z/.
Mẹo luyện tập
- Luyện theo cặp tương phản âm /ð/ đầu từ (th rung): đọc xen kẽ “then” với “they”, mỗi từ 5 lần, nghe lại audio mẫu sau mỗi lượt.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “then” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.