Nghĩa tiếng Việt của
jonathan
Phiên âm Mỹ /ˈdʒɑnəθən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jonathan" phát âm Mỹ /ˈdʒɑnəθən/ — audio file: jonathan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
táo jonathan (một loại táo ăn tráng miệng)
Giô-na-than (người Mỹ điển hình; dân tộc Mỹ nhân cách hoá) ((cũng) Brother jonathan)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Jonathan (given name); Jonathan apple; Jonathan → proper name
Dễ nhầm
- Jonathan is a masculine given name; it can also name a variety of apple; capitalize it when used as a name
Mẫu câu giá trị
- “Jonathan is visiting his grandparents this weekend.” (Cuối tuần này Jonathan sẽ thăm ông bà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật