Nghĩa tiếng Việt của
telephone directory
1. danh bạ điện thoại, tài liệu tra tên và số điện thoại của người hoặc cơ sở trong một khu vực
Cấu trúc: look up a number/name in a telephone directory · a local telephone directory · publish a directory
We looked up the restaurant's number in the telephone directory.
Chúng tôi tra số của nhà hàng trong danh bạ điện thoại.
The town's telephone directory listed local businesses by category.
Danh bạ điện thoại của thị trấn liệt kê các doanh nghiệp địa phương theo ngành.
Lưu ý: Telephone directory là danh bạ điện thoại dạng sách, liệt kê tên, địa chỉ và số điện thoại trong một khu vực; các tên khác là phone book và telephone book. Ngày nay cụm có thể chỉ danh bạ trực tuyến, nhưng nhiều ngữ cảnh vẫn nói về sách giấy kiểu cũ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a directory containing an alphabetical list of telephone subscribers and their telephone numbers (Synonyms: phonebook, phone book, telephone book)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.