Nghĩa tiếng Việt của

telephone call

Cụm từnoun phrase (countable, formal)Biên soạn riêngPhổ biến

1. cuộc gọi điện thoại, việc nói chuyện với ai đó qua điện thoại

Cấu trúc: make/receive/answer a telephone call · a call from somebody · return somebody's call

I received a telephone call from the clinic while I was on the train.

Tôi nhận được một cuộc gọi từ phòng khám khi đang ở trên tàu.

She made a telephone call to confirm the interview time.

Cô gọi điện để xác nhận giờ phỏng vấn.

Lưu ý: Telephone call là cách nói trang trọng hơn phone call; trong giao tiếp hằng ngày, call thường đã đủ nghĩa. Các động từ thường đi với cụm này gồm make, receive, answer và return.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a telephone connection (Synonyms: call, phone call)
    "she reported several anonymous calls"
    "he placed a phone call to London"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.