Nghĩa tiếng Việt của
telephone exchange
1. tổng đài điện thoại, nơi/hệ thống kết nối hoặc định tuyến cuộc gọi để người dùng liên lạc với nhau
Cấu trúc: a local telephone exchange · connect a call through an exchange · work at a telephone exchange
The old telephone exchange connected calls through a switchboard operator.
Tổng đài điện thoại cũ kết nối các cuộc gọi thông qua nhân viên tổng đài.
A new telephone exchange improved service for villages in the region.
Một tổng đài mới cải thiện dịch vụ cho các ngôi làng trong vùng.
Lưu ý: Telephone exchange là nơi hoặc hệ thống kết nối các cuộc gọi giữa thuê bao; nghĩa lịch sử có thể là tổng đài có nhân viên nối dây thủ công, còn hệ thống hiện đại thực hiện định tuyến bằng thiết bị chuyển mạch. Cụm exchange đôi khi được dùng rút gọn khi ngữ cảnh đã rõ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a workplace that serves as a telecommunications facility where lines from telephones can be connected together to permit communication (Synonyms: central, exchange)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.