Nghĩa tiếng Việt của
telephone booth
1. buồng điện thoại công cộng, một khoang nhỏ có điện thoại để người dùng gọi điện (Anh-Mỹ)
Cấu trúc: use a telephone booth · call from a phone booth · a public telephone booth
He stepped into a telephone booth to make a private call.
Anh bước vào buồng điện thoại để thực hiện một cuộc gọi riêng.
The old telephone booth outside the station has been removed.
Buồng điện thoại cũ bên ngoài nhà ga đã được dỡ bỏ.
Lưu ý: Telephone booth là buồng hoặc khoang có điện thoại công cộng; phone booth là cách gọi ngắn, còn tiếng Anh-Anh thường dùng telephone box hoặc phone box. Ngày nay cụm thường xuất hiện khi nói về điện thoại công cộng kiểu cũ hoặc trong khách sạn, nhà hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- booth for using a telephone (Synonyms: phone booth, call box, telephone box, telephone kiosk)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.