Nghĩa tiếng Việt của
high tech
1. Advanced technology or products using it
Cấu trúc: high-tech equipment · a high-tech industry · invest in high tech
The lab uses high-tech imaging equipment.
Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị chẩn đoán hình ảnh công nghệ cao.
The region is attracting high-tech companies.
Khu vực đang thu hút các công ty công nghệ cao.
Lưu ý: Advanced technology or products using it; usually written high-tech as an adjective and high tech as a noun.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- highly advanced technological development (especially in electronics) (Synonyms: high technology)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.