Nghĩa tiếng Việt của

fairy tale

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “fairy-tale”.

1. truyện cổ tích/truyện thần tiên

Cấu trúc: read/tell a fairy tale · a traditional fairy tale · a fairy-tale character/ending

The children listened to a fairy tale about a lost princess.

Bọn trẻ nghe truyện cổ tích về một nàng công chúa thất lạc.

The film gives the old fairy tale a modern setting.

Bộ phim đặt câu chuyện cổ tích xưa vào bối cảnh hiện đại.

2. (nghĩa bóng) chuyện bịa/khó tin; viễn cảnh đẹp như cổ tích

Cấu trúc: a complete fairy tale · tell somebody a fairy tale · a fairy-tale romance/ending

His story about finding the money in the street sounded like a fairy tale.

Câu chuyện anh kể về việc nhặt được tiền trên phố nghe như chuyện bịa.

They hoped for a fairy-tale ending, but the negotiations failed.

Họ hy vọng có một kết thúc đẹp như cổ tích, nhưng đàm phán thất bại.

Lưu ý: Fairy tale là truyện cổ tích có phép màu, sinh vật kỳ ảo hoặc mô-típ thiện–ác; cụm cũng dùng cho câu chuyện bịa đặt, lời giải thích khó tin, hoặc một kết thúc lãng mạn như cổ tích. Fairy story là biến thể; fairy tale không phải lúc nào cũng có nhân vật tiên.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

fairytale US /fˈɛriːteɪl/

noun

  1. an interesting but highly implausible story; often told as an excuse (Synonyms: fairy tale, fairy story, cock-and-bull story, song and dance)
  2. a story about fairies; told to amuse children (Synonyms: fairy tale, fairy story)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.