Nghĩa tiếng Việt của
talented
Phiên âm Mỹ /ˈtæləntɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "talented" phát âm Mỹ /ˈtæləntɪd/ — audio file: talented.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có tài
a talented pianist — một người chơi pianô có tài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- talented musician; talented at drawing; talent
Dễ nhầm
- talented means having natural ability or skill; skilled emphasizes ability developed through practice
Mẫu câu giá trị
- “She is a talented young violinist.” (Cô là một nghệ sĩ vĩ cầm trẻ tài năng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật