Nghĩa tiếng Việt của
tales
Phiên âm Mỹ /teɪlz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tales" phát âm Mỹ /teɪlz/ — audio file: tales.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “tales” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “tale” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
truyện, truyện ngắn
tale of adventure — truyện phiêu lưu mạo hiểm
chuyện bịa đặt, chuyện nói xấu
(cổ) số lượng
to tell tales
mách lẻo
that tells its own tale
điều ấy đã rõ rồi, miễn phê bình
twice-told tale
chuyện cũ rích
I want to tell my own tale
tôi muốn nói lên quan điểm của tôi về vấn đề đó
Chuyên ngành kinh tế
con số
số cái
số cái (để chỉ về số lượng gia súc)
sổ cái (để chỉ về số lượng gia súc)
số con
sổ con
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tan (đá phiến tan)
xoa bột tan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fairy tales; tell tales; old wives' tale
Dễ nhầm
- tales is the plural of tale, a story that may be imaginative or untrue; tell tales can mean inform on someone
Mẫu câu giá trị
- “My grandmother told us tales about her childhood.” (Bà tôi kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về thời thơ ấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật