Nghĩa tiếng Việt của

take out of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. rút ra, lấy ra từ (nguồn, tình huống)

He was taken out of school for a year.

Nó bị nghỉ học một năm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.