Nghĩa tiếng Việt của
swallow dive
Mục trong từ điển mở: “swallow-dive”.
1. cú nhảy cầu với hai tay dang sang hai bên trước khi xuống nước (Anh-Anh; Anh-Mỹ thường gọi swan dive)
Cấu trúc: do/perform a swallow dive · dive into the pool with a swallow dive · a perfect swallow dive
He performed a swallow dive from the low board and entered the water cleanly.
Anh thực hiện cú nhảy dang tay từ bục thấp và tiếp nước gọn gàng.
The British commentator called it a swallow dive, while the American broadcast used swan dive.
Bình luận viên Anh gọi đó là swallow dive, còn chương trình phát sóng Mỹ dùng swan dive.
Lưu ý: Swallow dive là tên gọi Anh-Anh của một kiểu nhảy cầu; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường gọi swan dive. Người nhảy dang hai tay sang hai bên khi lao xuống nước; cách gọi mô tả tư thế, không nhất thiết nói rõ độ khó hay số vòng xoay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a dive in which the diver arches the back with arms outstretched before entering the water (Synonyms: swan dive)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.