Nghĩa tiếng Việt của
swallow hole
1. hố nuốt nước, nơi dòng sông hoặc dòng chảy mặt chui xuống lòng đất
Cấu trúc: a river flows into a swallow hole · a limestone swallow hole · locate/follow a swallow hole
The stream disappears into a swallow hole at the foot of the limestone hill.
Con suối biến mất trong một hố nuốt nước ở chân đồi đá vôi.
Geologists mapped the swallow hole to understand where the underground water flows.
Các nhà địa chất lập bản đồ hố nuốt nước để tìm hiểu dòng nước ngầm chảy về đâu.
Lưu ý: Swallow hole là hố địa hình nơi dòng nước mặt biến mất xuống dưới đất, thường hình thành do nước mưa hòa tan đá trong thời gian dài; cách gọi khác là sinkhole trong một số ngữ cảnh địa chất. Không phải mọi hố sụt do nền đất sập đều là swallow hole.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a depression in the ground communicating with a subterranean passage (especially in limestone) and formed by solution or by collapse of a cavern roof (Synonyms: sinkhole, sink)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.