Nghĩa tiếng Việt của
sustainable
Phiên âm Mỹ /səˈsteɪnəbəl/
Transcript: từ "sustainable" phát âm Mỹ /səˈsteɪnəbəl/ — audio file: sustainable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
có thể chống đỡ được
có thể chịu đựng được
có thể xác nhận được, có thể chứng minh được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
có thể chịu được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Sustainable farming protects soil, saves water and supports rural incomes. — Nông nghiệp bền vững bảo vệ đất, tiết kiệm nước và hỗ trợ thu nhập nông thôn. (IELTS Writing Task 2)
Public transport is the most sustainable way to move around crowded cities. — Giao thông công cộng là cách bền vững nhất để đi lại trong thành phố đông đúc. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa quan trọng nhất cho IELTS (mà bảng nghĩa gốc thiếu): bền vững — đủ khả năng duy trì lâu dài mà không cạn kiệt tài nguyên hay gây hại. Cụm ra thi nhất: "sustainable development" (phát triển bền vững), "sustainable energy" (năng lượng bền vững), "sustainable tourism" (du lịch bền vững), "sustainable growth".
- Nghĩa gốc theo từ điển ("chống đỡ được", "chịu đựng được") ít gặp hơn nhiều — chỉ dùng khi nói vật/chế độ có thể gánh được tải trọng.
- Họ từ nên biết cùng lúc: "sustain" (duy trì), "sustainability" (tính bền vững — danh từ rất hay dùng trong chủ đề môi trường), "unsustainable" (không bền vững).
Dễ nhầm
- "sustainable" ≠ "durable": durable nói ĐỘ BỀN của vật (durable goods — hàng bền), sustainable nói tính DUY TRÌ LÂU DÀI của cách làm/chế độ với tài nguyên và xã hội.
- Trạng từ hay viết sai: "sustainably" (chữ e trước -ly) — "use resources sustainably".
- Đừng lẫn "sustainable" với "renewable": renewable energy là năng lượng TÁI TẠO (gió, mặt trời) — một cách để đạt sự phát triển bền vững; sustainable rộng hơn.
Mẫu câu giá trị
- "Governments must invest in sustainable transport instead of building more roads." (chính phủ phải đầu tư giao thông bền vững thay vì xây thêm đường).
- "Tourism can only be sustainable if local communities benefit from it." (du lịch chỉ bền vững khi cộng đồng địa phương được hưởng lợi).
- "Current consumption patterns are simply not sustainable in the long run." (mô hình tiêu dùng hiện tại không bền vững về lâu dài).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật