Nghĩa tiếng Việt của
surf
Phiên âm Mỹ /sɝf/ BrE /sɜːf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "surf" phát âm Mỹ /sɝf/ Anh /sɜːf/ — audio file: surf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sóng nhào
nội động từ
(thể dục,thể thao) lướt sóng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surf the internet; surf the waves; surfboard
Dễ nhầm
- surf means ride waves on a board or move through websites; context separates the water sport from browsing
Mẫu câu giá trị
- “He likes to surf early in the morning.” (Anh thích lướt sóng vào sáng sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật