Nghĩa tiếng Việt của
supervisor
Phiên âm Mỹ /ˈsupɚˌvaɪzɚ/ BrE /ˈsupəˌvaɪzə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supervisor" phát âm Mỹ /ˈsupɚˌvaɪzɚ/ Anh /ˈsupəˌvaɪzə/ — audio file: supervisor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người giám sát
Chuyên ngành kinh tế
giám đốc
người giám quản
người giám sát
người giám thị
người quản lý (trưởng kíp, đốc công, trưởng gian hàng....)
nhân viên chủ quản
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ điều hành
bộ giám sát
chương trình giám sát
đốc công
giám sát viên
người giám sát
người kiểm tra
quan giám sát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- direct supervisor; supervisor meeting; work under a supervisor
Dễ nhầm
- a supervisor oversees a person's work or a process; manager usually has broader responsibility
Mẫu câu giá trị
- “Please ask your supervisor to approve the leave.” (Vui lòng nhờ người giám sát phê duyệt ngày nghỉ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật