Nghĩa tiếng Việt của
super power
Mục trong từ điển mở: “superpower”.
1. siêu năng lực, khả năng phi thường của nhân vật siêu anh hùng trong truyện/phim
Cấu trúc: have/use a super power · a character's super powers · a super-power ability
The hero used her super power to lift the bus away from the bridge.
Nữ anh hùng dùng siêu năng lực để nâng chiếc xe buýt khỏi cây cầu.
The children imagined what super power they would choose for themselves.
Bọn trẻ tưởng tượng xem mình sẽ chọn siêu năng lực nào.
2. cường quốc có sức mạnh và ảnh hưởng quân sự hoặc kinh tế rất lớn (thường viết superpower)
Cấu trúc: a global superpower · become/remain a superpower · a superpower's influence
The country became a superpower after decades of economic and military growth.
Quốc gia đó trở thành siêu cường sau nhiều thập kỷ tăng trưởng kinh tế và quân sự.
The two superpowers competed for influence during the Cold War.
Hai siêu cường cạnh tranh ảnh hưởng trong Chiến tranh Lạnh.
Lưu ý: Super power thường chỉ năng lực đặc biệt như bay hoặc tàng hình trong truyện siêu anh hùng; cách viết liền superpower thường chỉ quốc gia có sức mạnh quân sự/kinh tế và ảnh hưởng rất lớn. Một số văn bản dùng hai từ super power theo nghĩa quốc gia, nhưng cách viết liền phổ biến hơn cho nghĩa địa chính trị.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
superpower US /suːpərpˈaʊər/
noun
- a state powerful enough to influence events throughout the world (Synonyms: world power, major power, great power, power)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.