Nghĩa tiếng Việt của
summer school
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. lớp học hè
He repeats algebra in summer school.
Nó học lại đại số ở lớp hè.
Summer school also offers art classes.
Lớp hè cũng mở môn nghệ thuật.
Lưu ý: Không chỉ học lại — cũng là lớp nâng cao mùa hè.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
lớp hè (ở đại học)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an academic session during the summer; usually for remedial or supplementary study
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.