Nghĩa tiếng Việt của
summer time
1. giờ mùa hè, giai đoạn đồng hồ được chỉnh tiến lên để có thêm ánh sáng vào buổi tối
Cấu trúc: British Summer Time · put the clocks forward for summer time · return from summer time
The clocks move forward by one hour when summer time begins.
Đồng hồ được chỉnh nhanh thêm một giờ khi giờ mùa hè bắt đầu.
In North America, people commonly call this period daylight saving time rather than summer time.
Ở Bắc Mỹ, người ta thường gọi giai đoạn này là daylight saving time thay vì summer time.
Lưu ý: Summer time trong tiếng Anh-Anh là giai đoạn một số nơi chỉnh đồng hồ tiến lên một giờ để buổi tối có thêm ánh sáng; tiếng Anh-Bắc Mỹ thường gọi là daylight saving time. Phân biệt summer time (hai từ, giờ mùa hè) với summertime (một từ, mùa hè nói chung).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
summertime US /sˈʌmərtaɪm/
noun
- the warmest season of the year; in the northern hemisphere it extends from the summer solstice to the autumnal equinox (Synonyms: summer)
"they spent a lazy summer at the shore"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.