Nghĩa tiếng Việt của

summer house

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nhà nhỏ trong vườn dùng để ngồi nghỉ khi thời tiết đẹp

Cấu trúc: sit in a garden summer house · build/paint a summer house · a summer-house door

They had tea in the summer house at the end of the garden.

Họ uống trà trong căn chòi nghỉ ở cuối khu vườn.

The children used the summer house as a quiet place to read.

Bọn trẻ dùng căn nhà nhỏ trong vườn làm nơi yên tĩnh để đọc sách.

2. ngôi nhà chỉ được gia đình sử dụng vào mùa hè (tiếng Anh-Bắc Mỹ)

Cấu trúc: a summer house by the lake · spend the summer at a summer house · a family summer home

The family spends July and August at its summer house by the lake.

Gia đình dành tháng Bảy và tháng Tám tại ngôi nhà nghỉ hè bên hồ.

They close the summer house when the season ends.

Họ đóng cửa căn nhà nghỉ hè khi mùa kết thúc.

Lưu ý: Summer house thường là căn nhà nhỏ trong vườn để ngồi nghỉ khi thời tiết đẹp; trong tiếng Anh-Bắc Mỹ, cụm còn chỉ căn nhà chỉ được ở vào mùa hè, tương tự summer home. Ngữ cảnh và vùng sử dụng giúp phân biệt hai nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

summerhouse

noun

  1. a small roofed building affording shade and rest (Synonyms: gazebo)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.