Nghĩa tiếng Việt của

sugar daddy

Cụm từnoun phrase (informal)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “sugar-daddy”.

1. người đàn ông giàu có, thường lớn tuổi, chu cấp tiền/quà cho một phụ nữ trẻ trong quan hệ có tính trao đổi

Cấu trúc: a wealthy sugar daddy · be described as somebody's sugar daddy · a sugar-daddy arrangement

The novel portrays a wealthy businessman as the young singer's sugar daddy.

Cuốn tiểu thuyết khắc họa một doanh nhân giàu có là người chu cấp cho nữ ca sĩ trẻ.

The article used the phrase sugar daddy, though the people involved disliked the label.

Bài báo dùng cụm sugar daddy, dù những người liên quan không thích cách gọi đó.

Lưu ý: Sugar daddy là cách nói thân mật chỉ người đàn ông giàu có, thường lớn tuổi hơn, chu cấp tiền hoặc quà cho một phụ nữ trẻ trong một quan hệ có tính trao đổi, thường liên quan đến tình dục. Cụm có thể mang sắc thái phán xét hoặc xúc phạm; nên cân nhắc ngữ cảnh trước khi dùng để nói về người thật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a wealthy older man who gives a young person expensive gifts in return for friendship or intimacy

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.