Nghĩa tiếng Việt của

sugar beet

Cụm từnoun phrase (uncountable as a crop)Biên soạn riêng

1. củ cải đường, cây có rễ chứa nhiều đường được trồng để chế biến đường

Cấu trúc: grow/harvest sugar beet · a sugar-beet crop · sugar beet processing

The farm grows sugar beet alongside wheat and barley.

Trang trại trồng củ cải đường cùng với lúa mì và lúa mạch.

Sugar beet is processed to extract the sugar stored in its root.

Củ cải đường được chế biến để chiết xuất lượng đường tích trữ trong rễ.

Lưu ý: Sugar beet là cây củ cải đường có rễ to chứa đường, được trồng để sản xuất đường. Cụm thường dùng không đếm được khi nói về loại cây/nông sản nói chung; beetroot thường chỉ củ cải đường dùng làm rau ăn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. white-rooted beet grown as a source of sugar
  2. form of the common beet having a sweet white root from which sugar is obtained

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.