Nghĩa tiếng Việt của
sugar cane
1. mía, cây nhiệt đới có thân chứa nước ngọt được dùng để làm đường
Cấu trúc: grow/harvest sugar cane · a sugar-cane field · sugar cane is processed into sugar
Sugar cane grows well in the warm, humid climate of the island.
Mía phát triển tốt trong khí hậu ấm và ẩm của hòn đảo.
The factory processes sugar cane soon after it is harvested.
Nhà máy chế biến mía ngay sau khi thu hoạch.
Lưu ý: Sugar cane là cây nhiệt đới thân cao, dày, chứa nước ngọt dùng sản xuất đường. Cách viết liền sugarcane cũng phổ biến, nhất là trong tiếng Anh-Mỹ; sugar cane/sugarcane không phải sugar beet, dù cả hai đều là cây lấy đường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
sugarcane US /ʃˈʊɡərkeɪn/
noun
- tall tropical southeast Asian grass having stout fibrous jointed stalks; sap is a chief source of sugar (Synonyms: sugar cane, Saccharum officinarum)
- juicy canes whose sap is a source of molasses and commercial sugar; fresh canes are sometimes chewed for the juice (Synonyms: sugar cane)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.