Nghĩa tiếng Việt của
sucker
Phiên âm Mỹ /ˈsʌkɚ/ BrE /ˈsʌkə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sucker" phát âm Mỹ /ˈsʌkɚ/ Anh /ˈsʌkə/ — audio file: sucker.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người mút, người hút
ống hút
lợn sữa
cá voi mới đẻ
(động vật học) giác (mút)
(thực vật học) rể mút
(động vật học) cá mút
(thực vật học) chồi bên
(kỹ thuật) Pittông bơm hút
(từ lóng) người non nớt, người thiếu kinh nghiệm; (Mỹ) người dễ bịp
ngoại động từ
(thực vật học) ngắt chồi bên (của cây)
nội động từ
(thực vật học) nảy chồi bên
Chuyên ngành kinh tế
cá ép vây ngần
chồi
đường phèn
mầm
ngắt chồi
thỏi kẹo caramen
Chuyên ngành kỹ thuật
ống hút
pittông (của bơm hút)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dụng cụ hút
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
pittông của bơm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sucker for chocolate; sucker punch; sucker → informal gullible person
Dễ nhầm
- sucker is informal for someone easily tricked or someone who likes something greatly; it can sound insulting
Mẫu câu giá trị
- “I’m a sucker for old detective films.” (Tôi rất mê những bộ phim trinh thám cũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật