Nghĩa tiếng Việt của
sucking
Phiên âm Mỹ /ˈsʌkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sucking" phát âm Mỹ /ˈsʌkɪŋ/ — audio file: sucking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
còn bú
còn non nớt
sucking barrister — luật sư mới vào nghề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sucking a sweet; sucking noise; suck up to someone
Dễ nhầm
- sucking is the -ing form of suck, meaning draw liquid or air into the mouth; suck up to someone means flatter them for advantage
Mẫu câu giá trị
- “The baby was sucking its thumb.” (Em bé đang mút ngón tay cái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật