Nghĩa tiếng Việt của
suck up
Mục trong từ điển mở: “suck-up”.
1. hút hoặc thấm chất lỏng/chất nhỏ vào miệng hay thiết bị
Cấu trúc: suck up a spill/liquid · a vacuum sucks something up · suck something up with a straw
The vacuum cleaner sucked up the crumbs under the table.
Máy hút bụi hút vụn bánh dưới gầm bàn.
Use a sponge to suck up the water around the sink.
Dùng miếng bọt biển thấm nước quanh bồn rửa.
2. nịnh bợ người có quyền để kiếm lợi (suck up to, thân mật và chê bai)
Cấu trúc: suck up to a boss/teacher · be accused of sucking up · stop sucking up to somebody
He kept sucking up to the manager in the hope of getting a promotion.
Anh ta cứ nịnh quản lý với hy vọng được thăng chức.
The team disliked the way she sucked up to senior staff before the review.
Cả nhóm không thích cách cô nịnh nhân viên cấp cao trước buổi đánh giá.
Lưu ý: Suck up có nghĩa đen là hút/hấp thụ chất lỏng, bụi hoặc vật nhỏ bằng miệng hay thiết bị. Cấu trúc suck up to somebody (informal, disapproving) nghĩa là nịnh bợ người có quyền để kiếm lợi; không dùng hai cấu trúc này thay cho nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- try to gain favor by cringing or flattering (Synonyms: fawn, toady, truckle, bootlick, kowtow, kotow)
"He is always kowtowing to his boss" - take in, also metaphorically (Synonyms: absorb, suck, imbibe, soak up, sop up, draw)
"The sponge absorbs water well"
"She drew strength from the minister's words" - ingratiate oneself to; often with insincere behavior (Synonyms: cozy up, cotton up, shine up, play up, sidle up)
"She is playing up to the chairman"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.