Nghĩa tiếng Việt của
substitution
Phiên âm Mỹ /ˌsʌbstɪˈtuʃən/
Transcript: từ "substitution" phát âm Mỹ /ˌsʌbstɪˈtuʃən/ — audio file: substitution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thế, sự thay thế
sự đổi
Chuyên ngành kinh tế
sự thay thế
thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đổi
sự thay thế
thay chỗ
thay thế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phép thay thế
Lĩnh vực: toán & tin
phép thế
phép thế, sự thế
Lĩnh vực: xây dựng
sự được thay thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Substitution of coal with solar power can cut emissions and health costs. — Thay thế than đá bằng điện mặt trời có thể cắt khí thải và chi phí y tế. (IELTS Writing Task 2)
Substitution of cars by bicycles improves fitness and reduces congestion. — Thay thế ô tô bằng xe đạp cải thiện thể lực và giảm tắc đường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: sự thay thế — "the substitution OF X FOR/WITH Y" (thay X bằng Y — OF trước thứ bị thay): "the substitution of steel for aluminium".
- Thể thao: sự thay người — "make a substitution in the second half"; "a substitution".
- Động từ "substitute A FOR B" — đã có note riêng trên trang substitute (hướng thay thế là bẫy).
Dễ nhầm
- "substitution OF X FOR Y" — X là cái VÀO thay; nghĩa ngược "substitution WITH Y". Đọc kỹ hợp đồng ngữ!
- "substitution" ≠ "constitution" ≠ "institution" — bộ ba -stitution nghe gần kinh điển.
- Ngữ pháp: "substitution" cũng là kỹ thuật thay từ bằng đại từ ("one/so") — thuật ngữ ngôn ngữ học.
Mẫu câu giá trị
- "The substitution of plastic packaging was completed in June." (việc thay bao bì nhựa hoàn tất tháng Sáu).
- "Late substitutions changed the game's rhythm." (các thay người cuối trận đổi nhịp trận đấu).
- "Pronoun substitution avoids repetition in writing." (thay bằng đại từ tránh lặp trong văn viết).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật