Nghĩa tiếng Việt của

substitution

Phiên âm Mỹ /ˌsʌbstɪˈtuʃən/

Transcript: từ "substitution" phát âm Mỹ /ˌsʌbstɪˈtuʃən/ — audio file: substitution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 5) IELTS Core ~B2
danh từ
sự thế, sự thay thế
sự đổi
Chuyên ngành kinh tế
sự thay thế
thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển đổi
sự thay thế
thay chỗ
thay thế
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phép thay thế
Lĩnh vực: toán & tin
phép thế
phép thế, sự thế
Lĩnh vực: xây dựng
sự được thay thế

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Substitution of coal with solar power can cut emissions and health costs. — Thay thế than đá bằng điện mặt trời có thể cắt khí thải và chi phí y tế. (IELTS Writing Task 2)
Substitution of cars by bicycles improves fitness and reduces congestion. — Thay thế ô tô bằng xe đạp cải thiện thể lực và giảm tắc đường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật