Nghĩa tiếng Việt của
apartment
Phiên âm Mỹ /əˈpɑɹtmənt/ BrE /əˈpɑːtmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "apartment" phát âm Mỹ /əˈpɑɹtmənt/ Anh /əˈpɑːtmənt/ — audio file: apartment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2168) Nên nhận biết ~B2
danh từ
căn phòng, buồng
(số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
walk-up apartment — nhà ở nhiều buồng không có thang máy
Chuyên ngành kỹ thuật
căn hộ
Lĩnh vực: xây dựng
căn hộ (nhiều phòng)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Anh-Mỹ thường dùng apartment; Anh-Anh thường dùng flat; rent an apartment
Dễ nhầm
- apartment thường là căn trong tòa nhà; house thường là nhà riêng
Mẫu câu giá trị
- “They rent a small apartment near the train station.” (Họ thuê căn hộ nhỏ gần ga tàu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật