Nghĩa tiếng Việt của
straw
Phiên âm Mỹ /stɹɔ/ BrE /strɔ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "straw" phát âm Mỹ /stɹɔ/ Anh /strɔ/ — audio file: straw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rơm
nón rơm, mũ rơm
cọng rơm, ống rơm (để hút nước chanh, nước cam...)
vật không đáng kể, vật vô giá trị
it is not worth a straw — cái đó chẳng có giá trị gì cả
I don't care a straw
(xem) care
a drowing man will catch at a straw
(xem) catch
in the straw
(cổ) nằm ổ
to make bricks without straw
đóng thuyền mà không xẻ ván
man of straw
người rơm, bù nhìn, hình nộm
the last straw
cái "một tí" thêm vào sau cùng (là cái nặng nhất)
a straw shows which way the wind blows
lời gợi ý nhỏ có thể có tác dụng lớn
a straw in the wind
cái chỉ hướng gió thổi; cái chỉ rõ chiều hướng dư luận
tính từ
bằng rơm
vàng nhạt, màu rơm
nhỏ nhặt, tầm thường, vô giá trị
ngoại động từ
(cổ) phủ (bằng rơm, bằng cát, bằng hoa...)
Chuyên ngành kỹ thuật
rạ (làm bột giấy)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có màu rơm (tôi)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
rơm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drinking straw; straw hat; straw man
Dễ nhầm
- straw is the dry stalks of cereal plants; a straw man is an argument that misrepresents an opposing view
Mẫu câu giá trị
- “She drank the juice through a straw.” (Cô uống nước ép bằng ống hút.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật