Nghĩa tiếng Việt của
straw poll
1. cuộc thăm dò ý kiến không chính thức, thường dùng để ước lượng mức ủng hộ
Cấu trúc: conduct/take a straw poll · a quick straw poll · a straw poll among colleagues/voters
We took a quick straw poll to see which date suited the team.
Chúng tôi thăm dò nhanh để xem ngày nào phù hợp với cả nhóm.
The straw poll suggested that most members supported the change.
Cuộc thăm dò không chính thức cho thấy phần lớn thành viên ủng hộ thay đổi đó.
Lưu ý: Straw poll là cuộc hỏi ý kiến không chính thức để ước lượng mọi người nghĩ gì hoặc có thể bỏ phiếu ra sao. Kết quả chỉ mang tính thăm dò, không nhất thiết đại diện cho toàn bộ dân số và không phải kết quả bầu cử chính thức; tiếng Anh-Bắc Mỹ còn dùng straw vote.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unofficial vote taken to determine opinion on some issue (Synonyms: straw vote)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.