Nghĩa tiếng Việt của
strawberry
Phiên âm Mỹ /ˈstɹɔˌbɛɹi/ BrE /ˈstrɔˌbɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strawberry" phát âm Mỹ /ˈstɹɔˌbɛɹi/ Anh /ˈstrɔˌbɛəi/ — audio file: strawberry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quả dâu tây
cây dâu tây
the strawberry leaves
hàng công tước (trên mũ có trang trí hình lá dâu tây)
Chuyên ngành kinh tế
cây dâu tây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fresh strawberries; strawberry jam; strawberry flavour
Dễ nhầm
- a strawberry is a small red fruit with seeds on its outer surface; strawberry can also describe its flavour
Mẫu câu giá trị
- “We picked strawberries in the garden.” (Chúng tôi hái dâu tây trong vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật