Nghĩa tiếng Việt của
straw man
1. lập luận hoặc đối thủ giả định, yếu/không công bằng và được dựng lên để dễ đánh bại
Cấu trúc: set up/knock down a straw man · a straw-man argument · accuse somebody of creating a straw man
The reviewer accused the article of setting up a straw man instead of addressing the proposal.
Người phản biện cho rằng bài viết dựng lên một lập luận giả yếu để né việc trả lời đề xuất.
Calling the plan impossible without discussing its details creates a straw-man argument.
Gọi kế hoạch là bất khả thi mà không bàn các chi tiết sẽ tạo ra một lập luận méo mó để dễ bác bỏ.
Lưu ý: Straw man là một lập luận yếu hoặc phiên bản méo mó của quan điểm đối phương được dựng lên để dễ bác bỏ. Trong tranh luận, set up/knock down a straw man thường chỉ lỗi công kích một phiên bản không trung thực thay vì trả lời lập luận thật; straw-man thường có gạch nối trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an effigy in the shape of a man to frighten birds away from seeds (Synonyms: scarecrow, strawman, bird-scarer, scarer)
- a weak or sham argument set up to be easily refuted (Synonyms: strawman)
- a person used as a cover for some questionable activity (Synonyms: front man, front, figurehead, nominal head, strawman)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.