Nghĩa tiếng Việt của
stepping stone
Mục trong từ điển mở: “stepping-stone”.
1. hòn đá phẳng dùng làm chỗ đặt chân để băng qua suối hoặc vùng nước nông
Cấu trúc: step from stone to stone · cross a stream on stepping stones · a row of stepping stones
We crossed the narrow stream by jumping between the stepping stones.
Chúng tôi băng qua con suối hẹp bằng cách nhảy từ hòn đá bước chân này sang hòn khác.
Moss made the stepping stones slippery after the rain.
Rêu khiến những hòn đá bắc lối trở nên trơn trượt sau cơn mưa.
2. bước đệm, cơ hội hoặc kinh nghiệm giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn
Cấu trúc: a stepping stone to success/a career · use something as a stepping stone · an important stepping stone
The internship was a stepping stone to a full-time job in publishing.
Kỳ thực tập là bước đệm để cô có công việc toàn thời gian trong ngành xuất bản.
Learning to manage a small team became a stepping stone to a senior role.
Học cách quản lý một nhóm nhỏ trở thành bước đệm để anh đảm nhiệm vị trí cấp cao.
Lưu ý: Stepping stone có nghĩa đen là hòn đá phẳng đặt thành lối để bước qua suối hoặc nền ướt. Nghĩa bóng là một kinh nghiệm, cơ hội hoặc thành tựu giúp tiến tới mục tiêu lớn hơn; thường dùng cấu trúc a stepping stone to something.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any means of advancement
"the job was just a stepping stone on his way to fame and riches" - a stone in a marsh or shallow water that can be stepped on in crossing
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.