Nghĩa tiếng Việt của
stick up for
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bênh vực (ai) trước mặt người khác
Always stick up for your friends.
Luôn bênh vực bạn bè của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.