Nghĩa tiếng Việt của

stick out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nổi bật hoặc dễ nhận thấy giữa những thứ xung quanh

Cấu trúc: stick out from/against something · stick out in a crowd · make a sign stick out

The red label sticks out against the plain white packaging.

Nhãn đỏ nổi bật trên bao bì trắng trơn.

His bright jacket made him stick out in the crowd.

Chiếc áo khoác sáng màu khiến anh dễ được nhận ra giữa đám đông.

2. nhô/thò ra khỏi một bề mặt hoặc vật chứa; thò một vật/bộ phận ra

Cấu trúc: stick out of a hole · stick something out of a window · ears/elbows stick out

A branch was sticking out of the broken fence.

Một cành cây đang chìa ra khỏi hàng rào bị gãy.

Do not stick your hand out of the moving vehicle.

Đừng thò tay ra ngoài phương tiện đang chạy.

Lưu ý: Stick out có thể nghĩa là dễ nhận ra vì khác biệt, gần với stand out; hoặc nhô ra/thò ra khỏi một bề mặt hay lỗ. Khi có tân ngữ, stick something out có thể nói về việc cố ý thò một bộ phận cơ thể ra, như stick your tongue out.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. put up with something or somebody unpleasant (Synonyms: digest, endure, stomach, bear, stand, tolerate)
    "I cannot bear his constant criticism"
    "The new secretary had to endure a lot of unprofessional remarks"
  2. be highly noticeable (Synonyms: leap out, jump out, jump, stand out)
  3. extend out or project in space (Synonyms: protrude, jut out, jut, project)
    "His sharp nose jutted out"
    "A single rock sticks out from the cliff"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.