Nghĩa tiếng Việt của

stick out for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kiên quyết đòi (điều kiện tốt hơn) mới chịu

They're sticking out for better pay.

Họ đang kiên quyết đòi lương cao hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.