Nghĩa tiếng Việt của

stick up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. dán, gắn lên (tường, bảng)

Stick the poster up on the wall.

Dán tấm áp phích lên tường.

2. (thông tục) cướp có vũ trang

They stuck up a petrol station on the highway.

Bọn chúng cướp một trạm xăng trên cao tốc.

Lưu ý: Thành ngữ 'stick up for somebody/something' = đứng ra bênh vực: Stick up for your rights.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: xây dựng
nhướn lên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

stickup

noun

  1. robbery at gunpoint (Synonyms: armed robbery, heist, holdup)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.