Nghĩa tiếng Việt của
stable
Phiên âm Mỹ /ˈsteɪbəl/
Transcript: từ "stable" phát âm Mỹ /ˈsteɪbəl/ — audio file: stable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1797) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
vững vàng; ổn định
kiên định, kiên quyết
a stable politician — một nhà chính trị kiên định
(vật lý) ổn định, bền
danh từ
chuồng (ngựa, bò, trâu...)
đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)
(số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa
ngoại động từ
cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng
nội động từ
ở trong chuồng (ngựa)
(nghĩa bóng) nằm, ở
they stable where they can — họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy
Chuyên ngành kinh tế
chuồng (ngựa, trâu, bò)
có tính bền
có tính ổn định
ổn định
Chuyên ngành kỹ thuật
bền
chuồng bò
chuồng ngựa
có tính ổn định
cứng
dừng
ổn định
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cứng vững
Lĩnh vực: toán & tin
ổn định, dừng, bền
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sử dụng bền
sử dụng ổn định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- stable income/job/prices (thu nhập/việc/giá ổn định — Task 2 kinh tế: "stable prices").
- stable (n) — chuồng ngựa; "a stable of writers" (nhóm tài sản — informal).
- stability (n — sự ổn định: "price stability"); stabilize (v — làm ổn).
Dễ nhầm
- stable (ổn — không dao động) vs steady (đều — nhịp: "steady growth") vs firm (vững — chắc chắn).
- "stable door" (cửa chuồng — "shut the stable door after the horse has bolted" (sửa sau khi mất — idiom!).
Mẫu câu giá trị
- "Two ferry runs give island workers a stable weekly pay." (hai chuyến phà cho lao động đảo thu nhập tuần ổn định).
- "Interest rates finally stabilized after two years." (lãi suất cuối cùng ổn sau hai năm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật