Nghĩa tiếng Việt của

stab

Phiên âm Mỹ /stæb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "stab" phát âm Mỹ /stæb/ — audio file: stab.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đâm bằng dao găm; vết thương đâm bằng dao găm, nhát đâm bằng dao găm
(nghĩa bóng) điều làm cho đau lòng; điều xúc phạm đến tình cảm
(từ lóng) sự cố gắng; sự làm thử
a stab in the back
điều vu khống; sự nói xấu sau lưng
đòn ngầm, nhát đâm sau lưng
ngoại động từ
đâm (ai) bằng dao găm
(nghĩa bóng) làm cho đau đớn (người nào, lương tâm, tình cảm...)
chọc rỗ (gạch) trước khi trát vữa
nội động từ
đâm bằng dao găm
to stab at someone — đâm ai bằng dao găm
nhằm đánh vào
to stab at someone's reputation — nhằm làm hại thanh danh ai
đau nhói như dao đâm
to stab someone in the back
vu khống ai; nói xấu sau lưng ai
đòn ngầm ai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
đâm
Lĩnh vực: y học
đường đâm cấy
vết đâm, vết thương do đâm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật