Nghĩa tiếng Việt của
constable
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnstəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "constable" phát âm Mỹ /ˈkɑnstəbəl/ — audio file: constable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cảnh sát, công an
Chief Constable — cảnh sát trưởng
special constable — cảnh sát tình nguyện (trong những dịp đặc biệt)
(sử học) nguyên soái; đốc quân, đốc hiệu
to outrun the constable
mang công mắc nợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police constable; chief constable; constable → police rank
Dễ nhầm
- a constable is a police officer, especially a rank in Britain and some other countries; police officer is the general term
Mẫu câu giá trị
- “The constable spoke to witnesses at the scene.” (Cảnh sát viên nói chuyện với các nhân chứng tại hiện trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật