Nghĩa tiếng Việt của
unstable
Phiên âm Mỹ /ənˈsteɪbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unstable" phát âm Mỹ /ənˈsteɪbəl/ — audio file: unstable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
không ổn định, không vững, không chắc, không bền
hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)
Chuyên ngành kinh tế
không ổn định
thị trường không ổn định
Chuyên ngành kỹ thuật
không bền
không cân bằng
không chắc
không ổn định
Lĩnh vực: xây dựng
không bền (vững)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
không bồn- không ổn định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- politically unstable; unstable surface; emotionally unstable
Dễ nhầm
- unstable means likely to change, fall or become unsafe; stable is the opposite
Mẫu câu giá trị
- “The ladder stood on unstable ground.” (Chiếc thang đặt trên nền đất không vững.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật