Nghĩa tiếng Việt của

square dance

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. điệu nhảy dân gian theo nhóm, thường gồm bốn cặp đứng thành hình vuông

Cấu trúc: dance a square dance · learn the steps to a square dance · a traditional American square dance

The visitors learned a simple square dance at the folk festival.

Khách tham quan học một điệu nhảy vuông đơn giản tại lễ hội dân gian.

A caller announced each move during the square dance.

Người hướng dẫn hô từng động tác trong điệu nhảy vuông.

2. buổi sinh hoạt hoặc sự kiện có tổ chức nhảy square dance

Cấu trúc: go to/hold a square dance · a community square dance · a square-dance evening

The town hall is holding a square dance on Saturday night.

Tòa thị chính tổ chức một buổi nhảy square dance vào tối thứ Bảy.

They met at a square dance organized by the local club.

Họ gặp nhau tại buổi nhảy square dance do câu lạc bộ địa phương tổ chức.

Lưu ý: Square dance là điệu nhảy dân gian có nguồn gốc và gắn bó mạnh với văn hóa Mỹ; nhóm thường gồm bốn cặp đứng thành hình vuông và làm theo lời hướng dẫn của caller. Cụm cũng có thể chỉ buổi sinh hoạt có điệu nhảy này.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. American country dancing in which couples form squares (Synonyms: square dancing)

verb

  1. dance in formation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.