Nghĩa tiếng Việt của
square away
1. sắp xếp, thu xếp thứ gì cho ngăn nắp hoặc ổn thỏa
Cấu trúc: square away the paperwork/details · get something squared away · have everything squared away
I need to square away the travel documents before Friday.
Tôi cần thu xếp xong giấy tờ đi lại trước thứ Sáu.
Once the equipment was squared away, the crew could leave the dock.
Sau khi thiết bị được cất xếp gọn gàng, thủy thủ đoàn có thể rời bến.
2. giải quyết hoặc hoàn tất một việc
Cấu trúc: square away a problem/task · get the arrangements squared away · square something away first
The manager squared away the budget issue before approving the project.
Quản lý giải quyết xong vấn đề ngân sách trước khi phê duyệt dự án.
We should square away the remaining details today.
Hôm nay chúng ta nên hoàn tất những chi tiết còn lại.
Lưu ý: Square away là cụm động từ tiếng Anh-Mỹ, thường có tân ngữ: square something away. Cụm có thể nói việc sắp xếp thứ gì cho gọn gàng/ngăn nắp hoặc hoàn tất một việc; dạng bị động be squared away cũng dùng khi việc đã được thu xếp ổn thỏa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- put (things or places) in order (Synonyms: tidy, tidy up, clean up, neaten, straighten, straighten out)
"Tidy up your room!"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.