Nghĩa tiếng Việt của

square bracket

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. dấu ngoặc vuông [ ], thường dùng để đặt phần thông tin bổ sung trong văn bản

Cấu trúc: put something in square brackets · square brackets around a note · close/open a square bracket

The editor put the missing date in square brackets.

Biên tập viên đặt ngày tháng còn thiếu trong ngoặc vuông.

Use square brackets to show that the explanation was added later.

Hãy dùng ngoặc vuông để cho biết phần giải thích được thêm vào sau.

Lưu ý: Square bracket là một trong cặp dấu ngoặc vuông [ ]; trong văn bản biên tập, chúng thường bao phần giải thích hoặc chỉnh sửa được chèn thêm. Tiếng Anh-Anh dùng square bracket, còn tiếng Anh-Mỹ thường gọi ngắn là bracket; cặp dấu luôn được gọi ở dạng số nhiều là square brackets.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. either of two punctuation marks ([ or ]) used to enclose textual material (Synonyms: bracket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.