Nghĩa tiếng Việt của
south
Phiên âm Mỹ /saʊθ/
Transcript: từ "south" phát âm Mỹ /saʊθ/ — audio file: south.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1159) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hướng nam, phương nam, phía nam
miền nam
gió nam
tính từ
nam
South Vietnam — miền Nam Việt nam
south wind — gió nam
phó từ
về hướng nam; ở phía nam
to go south — đi về hướng nam
this house faces south — nhà này quay về hướng nam
nội động từ
đi về hướng nam
đi qua đường kinh (kinh tuyến) (mặt trăng...)
Chuyên ngành kỹ thuật
phía nam
phương nam
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hướng nam- (thiên văn) phương nam
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the south OF the country = ở phía nam đất nước; "the South" (vùng Nam — viết hoa theo vùng).
- southern (adj): "the southern coast"; "south of the river" (phía nam sông — không the).
- south (adv): "the storm tracked south".
Dễ nhầm
- south (danh từ/hướng) ≠ southern (tính từ): "south-facing windows" (cửa quay nam).
- Bộ hướng: north/south/east/west — tính từ northern/southern/eastern/western.
Mẫu câu giá trị
- "Farms in the south of the region rely on irrigation." (các trang trại phía nam vùng dựa vào tưới tiêu).
- "The storm drifted south overnight." (cơn bão trôi xuống nam qua đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật