Nghĩa tiếng Việt của

deep south

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vùng cực nam của miền Nam Hoa Kỳ, thường gồm các bang như Alabama, Georgia, Louisiana, Mississippi và South Carolina

Cấu trúc: the Deep South · in the Deep South · culture/history of the Deep South

The novel is set in the Deep South during the 1930s.

Tiểu thuyết lấy bối cảnh miền Nam sâu của Hoa Kỳ vào thập niên 1930.

The museum explores the music and history of the Deep South.

Bảo tàng giới thiệu âm nhạc và lịch sử vùng Deep South.

Lưu ý: Tên vùng thường viết hoa: the Deep South. Danh sách bang được tính vào vùng có thể thay đổi theo nguồn; cụm gắn với bối cảnh lịch sử và văn hóa miền Nam Hoa Kỳ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the southeastern region of the United States: South Carolina and Georgia and Alabama and Mississippi and Louisiana; prior to the American Civil War all these states produced cotton and permitted slavery

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.