Nghĩa tiếng Việt của

south african

Cụm từproper noun / adjectiveBiên soạn riêng

1. người Nam Phi; hoặc thuộc/liên quan đến Nam Phi

Cấu trúc: a South African · South African citizens/team/history · South Africans living abroad

A South African engineer led the design team.

Một kỹ sư Nam Phi dẫn dắt nhóm thiết kế.

The museum opened a new exhibition on South African history.

Bảo tàng mở một triển lãm mới về lịch sử Nam Phi.

Lưu ý: South African viết hoa là danh từ chỉ người đến từ Nam Phi hoặc tính từ liên quan đến Nam Phi. Dùng the South African people/team khi nói tập thể; với tính từ, đặt trước danh từ như South African history.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a native or inhabitant of South Africa

adjective

  1. of or pertaining to or characteristic of South Africa or its people

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.