Nghĩa tiếng Việt của
south pole
1. Nam Cực địa lý, điểm cực nam trên bề mặt Trái Đất
Cấu trúc: at the South Pole · reach/travel to the South Pole · the South Pole research station
The research team spent the winter at the South Pole.
Nhóm nghiên cứu trải qua mùa đông tại Nam Cực địa lý.
The map marks the South Pole at the southern end of Earth's axis.
Bản đồ đánh dấu Nam Cực địa lý ở đầu phía nam của trục Trái Đất.
Lưu ý: The South Pole là điểm địa lý cực nam trên bề mặt Trái Đất, ở Nam Cực; cần phân biệt với cực nam từ tính, vị trí của nó không trùng chính xác với điểm địa lý và thay đổi theo thời gian. Tên địa lý thường viết hoa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the southernmost point of the Earth's axis
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.